37941.
surliness
vẻ cáu kỉnh; tính hay gắt gỏng
Thêm vào từ điển của tôi
37943.
soya-bean
(thực vật học) đậu tương, đậu n...
Thêm vào từ điển của tôi
37944.
hansomcab
xe ngựa hai bánh (người điều kh...
Thêm vào từ điển của tôi
37945.
infeasibility
tính không thể làm được
Thêm vào từ điển của tôi
37946.
judgematic
(thông tục) biết suy xét, biết ...
Thêm vào từ điển của tôi
37947.
pozzy
(từ lóng) mứt
Thêm vào từ điển của tôi
37948.
hoggishness
tính tham ăn; tính thô tục; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
37949.
taratantara
tiếng trống tùng tùng; tiếng tù...
Thêm vào từ điển của tôi
37950.
pulsate
đập (tim...)
Thêm vào từ điển của tôi