TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37941. storm-petrel (động vật học) chim hải âu nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
37942. compensative đền bù, bồi thường

Thêm vào từ điển của tôi
37943. israelitish (thuộc) Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
37944. musk-deer (động vật học) hươu xạ

Thêm vào từ điển của tôi
37945. ballad-monger người soạn khúc balat

Thêm vào từ điển của tôi
37946. defensive có tính chất bảo vệ, có tính ch...

Thêm vào từ điển của tôi
37947. show-room phòng trưng bày, phòng triển lã...

Thêm vào từ điển của tôi
37948. fetichist người theo đạo thờ vật, người s...

Thêm vào từ điển của tôi
37949. stay-in strike cuộc bãi công tại chỗ, cuộc đìn...

Thêm vào từ điển của tôi
37950. supernaculum rượu ngon

Thêm vào từ điển của tôi