TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37931. explicatory để giảng, để giải nghĩa, để giả...

Thêm vào từ điển của tôi
37932. vamper người vá víu chắp vá

Thêm vào từ điển của tôi
37933. afrit con quỷ (thần thoại người Hồi)

Thêm vào từ điển của tôi
37934. arteriotomy (y học) thủ thuật mở động mạch

Thêm vào từ điển của tôi
37935. astrologer nhà chiêm tinh

Thêm vào từ điển của tôi
37936. painless không đau đớn

Thêm vào từ điển của tôi
37937. whipping trận roi, trận đòn; sự đánh đập...

Thêm vào từ điển của tôi
37938. chromatographic ghi sắc, (thuộc) phép ghi sắc

Thêm vào từ điển của tôi
37939. opaqueness tính mờ đục, tính không trong s...

Thêm vào từ điển của tôi
37940. fire-insurance bảo hiểm hoả hoạn

Thêm vào từ điển của tôi