TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37931. renter người thuê (nhà, đất); người cấ...

Thêm vào từ điển của tôi
37932. untoward bất lịch sự, vô lễ, khiếm nh

Thêm vào từ điển của tôi
37933. aviate bay, đi (bằng máy bay, khí cầu)

Thêm vào từ điển của tôi
37934. prompt-box (sân khấu) chỗ người nhắc ngồi

Thêm vào từ điển của tôi
37935. snuffy giống thuốc hít

Thêm vào từ điển của tôi
37936. cinch (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nịt, đai da, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
37937. restorable có thể hồi phục lại; có thể khô...

Thêm vào từ điển của tôi
37938. unmerciful không thương xót, không thương ...

Thêm vào từ điển của tôi
37939. misprint lỗi in

Thêm vào từ điển của tôi
37940. vison (động vật học) chồn vizon

Thêm vào từ điển của tôi