37931.
tractive
kéo
Thêm vào từ điển của tôi
37932.
troubadour
(sử học) Trubađua, người hát ro...
Thêm vào từ điển của tôi
37933.
acidifier
(hoá học) chất axit hoá
Thêm vào từ điển của tôi
37934.
unmade
bị phá, bị phá huỷ
Thêm vào từ điển của tôi
37935.
autotrophic
(sinh vật học) tự dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
37936.
deprecate
phản đối, phản kháng, không tán...
Thêm vào từ điển của tôi
37937.
groper
(động vật học) cá mú
Thêm vào từ điển của tôi
37938.
impetration
(tôn giáo) sự khẩn cầu được (cá...
Thêm vào từ điển của tôi
37939.
inspirative
truyền cảm hứng, truyền cảm, gâ...
Thêm vào từ điển của tôi
37940.
laudability
sự đáng tán dương, sự đáng ca n...
Thêm vào từ điển của tôi