TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37921. yiddish (Yiddish) tiếng I-đít (một thử ...

Thêm vào từ điển của tôi
37922. deck-hand người lau quét boong tàu

Thêm vào từ điển của tôi
37923. mysticize thần bí hoá, huyền bí hoá

Thêm vào từ điển của tôi
37924. ladylike có dáng quý phái (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
37925. granary kho thóc

Thêm vào từ điển của tôi
37926. aphoristic (thuộc) cách ngôn; có tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
37927. proggins (từ lóng) giám thị (trường đại ...

Thêm vào từ điển của tôi
37928. spitfire người nóng tính; người đàn bà h...

Thêm vào từ điển của tôi
37929. stamper người đóng dấu vào tem (ở nhà b...

Thêm vào từ điển của tôi
37930. chafe sự chà xát

Thêm vào từ điển của tôi