37921.
pre-human
trước khi có loài người
Thêm vào từ điển của tôi
37922.
syenitic
(địa lý,địa chất) (thuộc) xieni...
Thêm vào từ điển của tôi
37923.
presidium
đoàn chủ tịch
Thêm vào từ điển của tôi
37924.
unreaped
chưa gặt
Thêm vào từ điển của tôi
37925.
abulia
(y học) chứng mất ý chí
Thêm vào từ điển của tôi
37926.
exoderm
(sinh vật học) ngoại bì
Thêm vào từ điển của tôi
37927.
monodrama
kịch một vai
Thêm vào từ điển của tôi
37928.
motiveless
không có lý do, không có động c...
Thêm vào từ điển của tôi
37929.
annulation
sự kết thành vòng
Thêm vào từ điển của tôi
37930.
faze
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi