37921.
increaser
người làm tăng, cái làm tăng
Thêm vào từ điển của tôi
37922.
exterritoriality
(ngoại giao) đặc quyền ngoại gi...
Thêm vào từ điển của tôi
37923.
indolence
sự lười biếng, sự biếng nhác
Thêm vào từ điển của tôi
37924.
advertize
báo cho biết, báo cho ai biết t...
Thêm vào từ điển của tôi
37925.
portreeve
phó thị trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
37926.
cinemaddict
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
37928.
attestor
(pháp lý) người chứng thực, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
37929.
parcenary
(pháp lý) sự thừa kế chung
Thêm vào từ điển của tôi
37930.
unhurried
thong thả, không vội vàng
Thêm vào từ điển của tôi