TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37921. sophist nhà nguỵ biện

Thêm vào từ điển của tôi
37922. unamiability tính khó thương, tính khó ưa; t...

Thêm vào từ điển của tôi
37923. conferential bàn bạc, hội ý

Thêm vào từ điển của tôi
37924. discalced đi chân đất, đi dép (thầy tu)

Thêm vào từ điển của tôi
37925. fussiness tính hay om sòm; tính hay rối r...

Thêm vào từ điển của tôi
37926. pekoe chè bạch tuyết (Trung quốc)

Thêm vào từ điển của tôi
37927. recto trang bên phải (sách)

Thêm vào từ điển của tôi
37928. shovelful xẻng (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
37929. torpify làm lịm đi; làm mất sinh khí; l...

Thêm vào từ điển của tôi
37930. sedition sự xúi giục nổi loạn

Thêm vào từ điển của tôi