37901.
effectual
có hiệu lực, có giá trị (pháp l...
Thêm vào từ điển của tôi
37902.
l
L, 50 (chữ số La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
37903.
scunner
sự ghét cay ghét đắng
Thêm vào từ điển của tôi
37904.
spoonily
khờ dại, quỷnh
Thêm vào từ điển của tôi
37905.
sycamore
(thực vật học) cây sung dâu
Thêm vào từ điển của tôi
37906.
unclad
không mặc áo quần
Thêm vào từ điển của tôi
37907.
disobedient
không vâng lời, không tuân lệnh
Thêm vào từ điển của tôi
37908.
fragility
tính dễ vỡ, tính dễ gãy, tính d...
Thêm vào từ điển của tôi
37910.
unrazored
không cạo râu
Thêm vào từ điển của tôi