37822.
heal-all
thuốc bách bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
37823.
ovum
trứng
Thêm vào từ điển của tôi
37824.
slavey
(từ lóng) người đầy tớ gái (ở q...
Thêm vào từ điển của tôi
37825.
ash-tray
(như) ash-pot
Thêm vào từ điển của tôi
37827.
ground-ice
băng đáy
Thêm vào từ điển của tôi
37828.
idolize
(xem) idolise
Thêm vào từ điển của tôi
37829.
napoleon
(sử học) đồng napôlêông (tiền v...
Thêm vào từ điển của tôi
37830.
plug-chain
dây nút (ở chậu sứ rửa mặt, chậ...
Thêm vào từ điển của tôi