37821.
tenebrous
(từ cổ,nghĩa cổ) tối tăm, u ám
Thêm vào từ điển của tôi
37822.
abyssal
sâu thăm thảm, sâu như vực thẳm...
Thêm vào từ điển của tôi
37823.
elocutionary
(thuộc) cách nói, (thuộc) cách ...
Thêm vào từ điển của tôi
37824.
sociological
(thuộc) xã hội học
Thêm vào từ điển của tôi
37825.
unneedful
không cần, không cần thiết; vô ...
Thêm vào từ điển của tôi
37826.
post-free
miễn bưu phí
Thêm vào từ điển của tôi
37827.
stay-rod
cột chống (nhà, máy)
Thêm vào từ điển của tôi
37828.
enshroud
bọc kín (như liệm); phủ kín, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
37829.
harpery
người chơi đàn hạc
Thêm vào từ điển của tôi
37830.
justiciable
bị thuộc quyền xét xử; bị thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi