TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37821. persiflage lời chế giễu; lời văn châm biếm...

Thêm vào từ điển của tôi
37822. sharepusher (thông tục) người bán cổ phần (...

Thêm vào từ điển của tôi
37823. diphthongal có tính chất nguyên âm đôi

Thêm vào từ điển của tôi
37824. able-bodied khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức kh...

Thêm vào từ điển của tôi
37825. duodenum (giải phẫu) ruột tá

Thêm vào từ điển của tôi
37826. heterodyne (raddiô) Heteroddin bộ tạo phác...

Thêm vào từ điển của tôi
37827. latency sự ngấm ngầm, sự âm ỷ, sự tiềm ...

Thêm vào từ điển của tôi
37828. snipy có mõm dài và nhọn (cá...)

Thêm vào từ điển của tôi
37829. stylize làm đúng kiểu

Thêm vào từ điển của tôi
37830. amphipod (động vật học) giáp xác chân ha...

Thêm vào từ điển của tôi