TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37821. ground-fishing sự câu chim

Thêm vào từ điển của tôi
37822. heal-all thuốc bách bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
37823. ovum trứng

Thêm vào từ điển của tôi
37824. slavey (từ lóng) người đầy tớ gái (ở q...

Thêm vào từ điển của tôi
37825. ash-tray (như) ash-pot

Thêm vào từ điển của tôi
37826. well-reputed có tiếng tốt

Thêm vào từ điển của tôi
37827. ground-ice băng đáy

Thêm vào từ điển của tôi
37828. idolize (xem) idolise

Thêm vào từ điển của tôi
37829. napoleon (sử học) đồng napôlêông (tiền v...

Thêm vào từ điển của tôi
37830. plug-chain dây nút (ở chậu sứ rửa mặt, chậ...

Thêm vào từ điển của tôi