37791.
oecumenical
toàn thế giới, khắp thế giới
Thêm vào từ điển của tôi
37792.
show-piece
vật trưng bày, vật triển lãm
Thêm vào từ điển của tôi
37793.
monographical
(thuộc) chuyên khảo; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
37794.
staccato
(âm nhạc) ngắt âm
Thêm vào từ điển của tôi
37796.
burro
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
37797.
sclerenchyma
(thực vật học) mô cứng, cương m...
Thêm vào từ điển của tôi
37798.
silurian
(địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ si...
Thêm vào từ điển của tôi
37799.
tawny
hung hung
Thêm vào từ điển của tôi
37800.
tenebrous
(từ cổ,nghĩa cổ) tối tăm, u ám
Thêm vào từ điển của tôi