37851.
prize fellow
người giật giải xuất sắc (trong...
Thêm vào từ điển của tôi
37852.
sectary
(từ cổ,nghĩa cổ) thành viên (củ...
Thêm vào từ điển của tôi
37854.
garfish
(động vật học) cá nhái
Thêm vào từ điển của tôi
37855.
humph
hừ!, hừm! (tỏ ý không tin, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
37856.
isogenous
(sinh vật học) cùng dòng
Thêm vào từ điển của tôi
37857.
krait
(động vật học) rắn cạp nong
Thêm vào từ điển của tôi
37858.
oast-house
nhà sấy hoa bia; nhà sấy mạch n...
Thêm vào từ điển của tôi
37859.
rain-water
nước mưa
Thêm vào từ điển của tôi
37860.
witless
ngu đần, đần độn
Thêm vào từ điển của tôi