37842.
orthogamy
(sinh vật học) sự trực giao
Thêm vào từ điển của tôi
37843.
parashoot
nhảy dù
Thêm vào từ điển của tôi
37844.
snuffle
sự khụt khịt; sự hít mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
37845.
sternmost
(hàng hải) ở tận cuối tàu; ở đằ...
Thêm vào từ điển của tôi
37846.
fowling
sự bắn chim; sự đánh bẫy chin
Thêm vào từ điển của tôi
37847.
frizzle
tóc quăn, tóc uốn
Thêm vào từ điển của tôi
37848.
polyatomic
nhiều nguyên t
Thêm vào từ điển của tôi
37849.
restive
khó bảo; ngang bướng, cứng đầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
37850.
spadiceous
có bông mo; thuộc loại có bông ...
Thêm vào từ điển của tôi