TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37841. toxicologist nhà nghiên cứu chất độc

Thêm vào từ điển của tôi
37842. inhibitable có thể ngăn chặn được, có thể h...

Thêm vào từ điển của tôi
37843. cream cheese phó mát làm bằng sữa không gạn ...

Thêm vào từ điển của tôi
37844. occident phương tây; tây âu; Châu Âu; Âu...

Thêm vào từ điển của tôi
37845. teener thiếu niên, thiếu nữ

Thêm vào từ điển của tôi
37846. toxicosis chứng nhiễm độc

Thêm vào từ điển của tôi
37847. jostle sự xô đẩy, sự chen lấn, sự hích...

Thêm vào từ điển của tôi
37848. toxin độc tố toxin

Thêm vào từ điển của tôi
37849. factious có tính chất bè phái, gây bè ph...

Thêm vào từ điển của tôi
37850. occidentalism văn minh phương Tây, văn minh Â...

Thêm vào từ điển của tôi