TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37841. sociological (thuộc) xã hội học

Thêm vào từ điển của tôi
37842. unneedful không cần, không cần thiết; vô ...

Thêm vào từ điển của tôi
37843. post-free miễn bưu phí

Thêm vào từ điển của tôi
37844. enshroud bọc kín (như liệm); phủ kín, ch...

Thêm vào từ điển của tôi
37845. harpery người chơi đàn hạc

Thêm vào từ điển của tôi
37846. justiciable bị thuộc quyền xét xử; bị thuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
37847. parkin bánh yến mạch

Thêm vào từ điển của tôi
37848. vacoulated (sinh vật học) có không bào

Thêm vào từ điển của tôi
37849. effusion sự tuôn ra, sự trào ra; sự toả ...

Thêm vào từ điển của tôi
37850. gasconade thói khoe khoang khoác lác

Thêm vào từ điển của tôi