37811.
round-house
(sử học) nhà tạm gian
Thêm vào từ điển của tôi
37812.
top-dressing
phân để rải lên mặt ruộng; sự r...
Thêm vào từ điển của tôi
37813.
uneffaced
không bị xoá
Thêm vào từ điển của tôi
37814.
unmantle
bỏ khăn choàng ra
Thêm vào từ điển của tôi
37815.
atomize
nguyên tử hoá
Thêm vào từ điển của tôi
37816.
cresset
đèn chòi canh; đèn bến cảng
Thêm vào từ điển của tôi
37817.
fleeced
xốp nhẹ (mây, tuyết)
Thêm vào từ điển của tôi
37818.
sirocco
gió xirôcô (thổi từ sa mạc Xa-h...
Thêm vào từ điển của tôi
37819.
uneffected
không làm, không được thực hiện
Thêm vào từ điển của tôi