TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37811. tawny hung hung

Thêm vào từ điển của tôi
37812. tenebrous (từ cổ,nghĩa cổ) tối tăm, u ám

Thêm vào từ điển của tôi
37813. abyssal sâu thăm thảm, sâu như vực thẳm...

Thêm vào từ điển của tôi
37814. elocutionary (thuộc) cách nói, (thuộc) cách ...

Thêm vào từ điển của tôi
37815. sociological (thuộc) xã hội học

Thêm vào từ điển của tôi
37816. unneedful không cần, không cần thiết; vô ...

Thêm vào từ điển của tôi
37817. post-free miễn bưu phí

Thêm vào từ điển của tôi
37818. stay-rod cột chống (nhà, máy)

Thêm vào từ điển của tôi
37819. enshroud bọc kín (như liệm); phủ kín, ch...

Thêm vào từ điển của tôi
37820. harpery người chơi đàn hạc

Thêm vào từ điển của tôi