TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37761. humanism chủ nghĩa nhân đạo

Thêm vào từ điển của tôi
37762. locus địa điểm, nơi, chỗ

Thêm vào từ điển của tôi
37763. wirepuller (chính trị) người giật dây

Thêm vào từ điển của tôi
37764. multilatory làm tổn thương, cắt, xén

Thêm vào từ điển của tôi
37765. rough-house (từ lóng) làm om sòm; làm ầm ĩ,...

Thêm vào từ điển của tôi
37766. sesquicentennial (thuộc) thời kỳ một trăm năm mư...

Thêm vào từ điển của tôi
37767. atlantes (kiến trúc) cột tượng người

Thêm vào từ điển của tôi
37768. blind pig (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (n...

Thêm vào từ điển của tôi
37769. libratory đu đưa, lúc lắc, bập bềnh

Thêm vào từ điển của tôi
37770. poriferous có nhiều lỗ chân lông

Thêm vào từ điển của tôi