37771.
air-to-air
không đối không
Thêm vào từ điển của tôi
37772.
authorship
nghề viết văn
Thêm vào từ điển của tôi
37773.
brevier
(ngành in) chữ cỡ 8
Thêm vào từ điển của tôi
37774.
congruousness
tính phù hợp, tính thích hợp,
Thêm vào từ điển của tôi
37775.
picture-theatre
rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
37776.
embolus
(y học) vật tắc mạch
Thêm vào từ điển của tôi
37777.
fortuitism
sự tin vào tình cờ, sự tin vào ...
Thêm vào từ điển của tôi
37778.
marketability
tính có thể bán được, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
37779.
strapper
người vạm vỡ
Thêm vào từ điển của tôi
37780.
by-election
cuộc bầu cử phụ
Thêm vào từ điển của tôi