TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37771. well-earned đáng, xứng đáng

Thêm vào từ điển của tôi
37772. acidity tính axit; độ axit

Thêm vào từ điển của tôi
37773. corn-fed nuôi bằng ngô

Thêm vào từ điển của tôi
37774. foreclosure (pháp lý) sự tịch thu tài sản đ...

Thêm vào từ điển của tôi
37775. perambulate đi dạo trong (vườn...), đi khắp...

Thêm vào từ điển của tôi
37776. saccharate (hoá học) Sacarat

Thêm vào từ điển của tôi
37777. squall cơn gió mạnh (thường có mưa hoặ...

Thêm vào từ điển của tôi
37778. subversive có tính chất lật đổ; có tính ch...

Thêm vào từ điển của tôi
37779. cacodylate (hoá học) cacođylat

Thêm vào từ điển của tôi
37780. nonsensicality tính chất vô lý, tính chất bậy ...

Thêm vào từ điển của tôi