37741.
excursional
có tính chất một cuộc đi chơi; ...
Thêm vào từ điển của tôi
37742.
gold-beater
thợ dát vàng
Thêm vào từ điển của tôi
37743.
hygroscope
cái nghiệm ẩm
Thêm vào từ điển của tôi
37744.
impersonator
người đóng vai, người thủ vai
Thêm vào từ điển của tôi
37745.
overtrain
(thể dục,thể thao) bắt luyện tậ...
Thêm vào từ điển của tôi
37746.
surf-riding
(thể dục,thể thao) môn lướt són...
Thêm vào từ điển của tôi
37747.
overbridge
cầu qua đường, cầu chui
Thêm vào từ điển của tôi
37748.
chibouque
tẩu dài (hút thuốc lá, của ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
37750.
cork-tree
cây li e, cây bần
Thêm vào từ điển của tôi