37721.
indemnify
bồi thường, đền bù
Thêm vào từ điển của tôi
37722.
ingoing
sự đi vào
Thêm vào từ điển của tôi
37723.
lilt
bài ca du dương; bài ca nhịp nh...
Thêm vào từ điển của tôi
37724.
proscriptive
để ra ngoài vòng pháp luật
Thêm vào từ điển của tôi
37726.
ethnology
dân tộc học
Thêm vào từ điển của tôi
37727.
guv'nor
(từ lóng) cha; chú
Thêm vào từ điển của tôi
37728.
bacchanalian
(số nhiều) buổi tế thần rượu Bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
37729.
kittle
khó khăn, khó xử (vấn đề, trườn...
Thêm vào từ điển của tôi
37730.
microtomy
thuật cắt vi, thuật vi phẫu
Thêm vào từ điển của tôi