TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37711. sergeantship chức trung sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
37712. doss-house (từ lóng) nhà ngủ làm phúc

Thêm vào từ điển của tôi
37713. ham-fisted (từ lóng) vụng về, lóng ngóng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
37714. indemnification sự bồi thường; sự được bồi thườ...

Thêm vào từ điển của tôi
37715. valetudinarian (y học) ốm yếu

Thêm vào từ điển của tôi
37716. margrave (sử học) bá tước (Đức)

Thêm vào từ điển của tôi
37717. mycelial (thuộc) hệ sợi (nấm)

Thêm vào từ điển của tôi
37718. prevenient trước

Thêm vào từ điển của tôi
37719. snapper-up người hay vơ vét

Thêm vào từ điển của tôi
37720. guttural (thuộc) yết hầu

Thêm vào từ điển của tôi