37701.
east side
khu đông Nữu-ước
Thêm vào từ điển của tôi
37702.
feed bag
giỏ đựng thức ăn (đeo ở mõn ngự...
Thêm vào từ điển của tôi
37703.
fuchsia
(thực vật học) cây hoa vân anh
Thêm vào từ điển của tôi
37705.
vigoroso
(âm nhạc) mạnh mẽ
Thêm vào từ điển của tôi
37706.
kaolinize
caolin hoá
Thêm vào từ điển của tôi
37707.
wooing
sự tán tỉnh, sự ve vãn, sự theo...
Thêm vào từ điển của tôi
37708.
dartle
cứ phóng, cứ lao tới
Thêm vào từ điển của tôi
37709.
prevarication
sự thoái thác, sự quanh co; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
37710.
selvaged
có viền, có đường viền (cho khỏ...
Thêm vào từ điển của tôi