37701.
phylogeny
(sinh vật học) sự phát sinh loà...
Thêm vào từ điển của tôi
37702.
say-so
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
37703.
annulation
sự kết thành vòng
Thêm vào từ điển của tôi
37704.
shovelboard
đáo vạch (một kiểu đánh đáo)
Thêm vào từ điển của tôi
37705.
sporogenesis
(sinh vật học) sự phát sinh bào...
Thêm vào từ điển của tôi
37706.
swab
giẻ lau sàn
Thêm vào từ điển của tôi
37707.
discalced
đi chân đất, đi dép (thầy tu)
Thêm vào từ điển của tôi
37708.
optometer
cái đo thị lực
Thêm vào từ điển của tôi
37709.
pre-war
trước chiến tranh
Thêm vào từ điển của tôi
37710.
unsleeping
không ngủ, thức, tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi