37691.
philanthrope
người yêu người, kẻ thương ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
37692.
synallagmatic
ràng buộc đôi bên (hiệp ước)
Thêm vào từ điển của tôi
37694.
precociousness
tính sớm, sự sớm ra hoa, sự sớm...
Thêm vào từ điển của tôi
37696.
ordainment
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ban hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
37697.
play-act
giả dối, màu mè, vờ vịt, "đóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
37698.
straightness
sự thẳng (của một con đường)
Thêm vào từ điển của tôi
37699.
crotchetiness
sự quái gở, tính kỳ quặc
Thêm vào từ điển của tôi
37700.
despondency
sự nản lòng, sự ngã lòng; sự th...
Thêm vào từ điển của tôi