37521.
lues
(y học) bệnh giang mai ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
37522.
prescient
tiên tri
Thêm vào từ điển của tôi
37523.
re-letting
sự cho thuê lại
Thêm vào từ điển của tôi
37524.
schoolman
nhà triết học kinh viện
Thêm vào từ điển của tôi
37525.
distributor
người phân phối, người phân phá...
Thêm vào từ điển của tôi
37526.
nark
(từ lóng) chỉ điểm, cớm, mật th...
Thêm vào từ điển của tôi
37527.
rowel
bánh đúc (bánh xe con ở đầu đin...
Thêm vào từ điển của tôi
37528.
tipster
người mách nước (trong cuộc đua...
Thêm vào từ điển của tôi
37529.
incalculability
cái không đếm xuể, cái không kể...
Thêm vào từ điển của tôi
37530.
indolence
sự lười biếng, sự biếng nhác
Thêm vào từ điển của tôi