37521.
matronage
thân phận người đàn bà có chồng
Thêm vào từ điển của tôi
37522.
sansculottism
(sử học) chủ nghĩa Xăngquylôt, ...
Thêm vào từ điển của tôi
37523.
ballistics
(quân sự) đạn đạo học, khoa đườ...
Thêm vào từ điển của tôi
37525.
vice versa
trở lại, ngược lại
Thêm vào từ điển của tôi
37526.
circumflous
(như) circumfluent
Thêm vào từ điển của tôi
37527.
matronhood
thân phận người đàn bà có chồng
Thêm vào từ điển của tôi
37528.
underquote
đưa ra giá hạ hơn, định giá hạ ...
Thêm vào từ điển của tôi
37529.
longitude
(địa lý,ddịa chất) độ kinh
Thêm vào từ điển của tôi
37530.
osteoclasis
(y học) sự huỷ xương
Thêm vào từ điển của tôi