TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37501. console-radio (rađiô) đứng

Thêm vào từ điển của tôi
37502. ignominious xấu xa, đê tiện, đáng khinh

Thêm vào từ điển của tôi
37503. esoterical bí truyền; bí mật

Thêm vào từ điển của tôi
37504. tachymeter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy đo khoảng ...

Thêm vào từ điển của tôi
37505. advertize báo cho biết, báo cho ai biết t...

Thêm vào từ điển của tôi
37506. portreeve phó thị trưởng

Thêm vào từ điển của tôi
37507. cinemaddict (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
37508. foeman (từ cổ,nghĩa cổ) kẻ thù trong c...

Thêm vào từ điển của tôi
37509. jerry-shop (từ lóng) quán bán bia loại tồi

Thêm vào từ điển của tôi
37510. intimidator kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ d...

Thêm vào từ điển của tôi