37502.
ignominious
xấu xa, đê tiện, đáng khinh
Thêm vào từ điển của tôi
37503.
esoterical
bí truyền; bí mật
Thêm vào từ điển của tôi
37504.
tachymeter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy đo khoảng ...
Thêm vào từ điển của tôi
37505.
advertize
báo cho biết, báo cho ai biết t...
Thêm vào từ điển của tôi
37506.
portreeve
phó thị trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
37507.
cinemaddict
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
37508.
foeman
(từ cổ,nghĩa cổ) kẻ thù trong c...
Thêm vào từ điển của tôi
37509.
jerry-shop
(từ lóng) quán bán bia loại tồi
Thêm vào từ điển của tôi
37510.
intimidator
kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ d...
Thêm vào từ điển của tôi