TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37541. landlouper người lang thang, ma cà rồng

Thêm vào từ điển của tôi
37542. gopster (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đả...

Thêm vào từ điển của tôi
37543. sticking-point chỗ đinh vít bị nghẽn (không và...

Thêm vào từ điển của tôi
37544. unestimable không thể đánh giá được, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
37545. shellback (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ...

Thêm vào từ điển của tôi
37546. subjoint (động vật học) đốt (chân sâu bọ...

Thêm vào từ điển của tôi
37547. unsigned không đánh dấu; (tôn giáo) khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
37548. spiderlike giống con nhện; (thuộc) nhện

Thêm vào từ điển của tôi
37549. brancard xe băng ca, xe cáng tải thương

Thêm vào từ điển của tôi
37550. maternity hospital nhà hộ sinh

Thêm vào từ điển của tôi