TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37511. foeman (từ cổ,nghĩa cổ) kẻ thù trong c...

Thêm vào từ điển của tôi
37512. jerry-shop (từ lóng) quán bán bia loại tồi

Thêm vào từ điển của tôi
37513. intimidator kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ d...

Thêm vào từ điển của tôi
37514. attestor (pháp lý) người chứng thực, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
37515. bedaub vấy sơn, vấy bẩn, làm lem luốc

Thêm vào từ điển của tôi
37516. unhurried thong thả, không vội vàng

Thêm vào từ điển của tôi
37517. quinic (hoá học) Quinic

Thêm vào từ điển của tôi
37518. diffusiveness tính khuếch tán (ánh sáng)

Thêm vào từ điển của tôi
37519. appertain (thuộc) về, của

Thêm vào từ điển của tôi
37520. pronouncement sự công bố, sự tuyên bố

Thêm vào từ điển của tôi