37491.
bestrode
ngồi giạng chân trên, đứng giạn...
Thêm vào từ điển của tôi
37492.
manometer
cái đo áp, áp kế
Thêm vào từ điển của tôi
37493.
periderm
(thực vật học) chu bì
Thêm vào từ điển của tôi
37494.
propagative
truyền, truyền bá
Thêm vào từ điển của tôi
37495.
tricklet
tia nhỏ, dòng nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
37496.
wallaby
(động vật học) con canguru nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
37497.
dramatist
nhà soạn kịch, nhà viết kịch
Thêm vào từ điển của tôi
37498.
froth
bọt (rượu bia...)
Thêm vào từ điển của tôi
37499.
aristate
(thực vật học) có râu ngọn (ở q...
Thêm vào từ điển của tôi
37500.
musicology
âm nhạc học
Thêm vào từ điển của tôi