37431.
acronycal
(thiên văn học) xuất hiện vào l...
Thêm vào từ điển của tôi
37432.
jumbly
lộn xộn, hỗn độn; lẫn lộn lung ...
Thêm vào từ điển của tôi
37433.
vitalise
tiếp sức sống cho, tiếp sinh kh...
Thêm vào từ điển của tôi
37434.
acronychal
(thiên văn học) xuất hiện vào l...
Thêm vào từ điển của tôi
37435.
beslaver
làm dính đầy nhớt dãi
Thêm vào từ điển của tôi
37436.
lissom
mềm mại; uyển chuyển; nhanh nhẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
37437.
demographer
nhà nhân khẩu học
Thêm vào từ điển của tôi
37438.
frolic
(từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, vui nh...
Thêm vào từ điển của tôi
37439.
sudorific
(y học) thuốc làm thoát mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi
37440.
bed-sitter
buồng vừa để ngủ vừa tiếp khách
Thêm vào từ điển của tôi