TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37421. plumbless rất sâu, sâu không dò được

Thêm vào từ điển của tôi
37422. aviso (hàng hải) tàu thông báo

Thêm vào từ điển của tôi
37423. console-radio (rađiô) đứng

Thêm vào từ điển của tôi
37424. prize-ring (thể dục,thể thao) vũ đài đấu q...

Thêm vào từ điển của tôi
37425. pronate đặt úp sấp (bàn tay...); quay s...

Thêm vào từ điển của tôi
37426. vatican toà thánh, Va-ti-can

Thêm vào từ điển của tôi
37427. lending sự cho vay, sự cho mượn

Thêm vào từ điển của tôi
37428. saddle-cloth vải lót yên (lót dưới yên ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
37429. tachometer (kỹ thuật) máy đo tốc độ gốc

Thêm vào từ điển của tôi
37430. theatrics nghệ thuật sân khấu

Thêm vào từ điển của tôi