37421.
tachymeter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy đo khoảng ...
Thêm vào từ điển của tôi
37422.
portreeve
phó thị trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
37423.
foeman
(từ cổ,nghĩa cổ) kẻ thù trong c...
Thêm vào từ điển của tôi
37424.
jerry-shop
(từ lóng) quán bán bia loại tồi
Thêm vào từ điển của tôi
37426.
intimidator
kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ d...
Thêm vào từ điển của tôi
37427.
attestor
(pháp lý) người chứng thực, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
37428.
bedaub
vấy sơn, vấy bẩn, làm lem luốc
Thêm vào từ điển của tôi
37429.
unhurried
thong thả, không vội vàng
Thêm vào từ điển của tôi
37430.
quinic
(hoá học) Quinic
Thêm vào từ điển của tôi