37413.
esoterical
bí truyền; bí mật
Thêm vào từ điển của tôi
37414.
tachymeter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy đo khoảng ...
Thêm vào từ điển của tôi
37415.
portreeve
phó thị trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
37416.
foeman
(từ cổ,nghĩa cổ) kẻ thù trong c...
Thêm vào từ điển của tôi
37417.
jerry-shop
(từ lóng) quán bán bia loại tồi
Thêm vào từ điển của tôi
37419.
intimidator
kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ d...
Thêm vào từ điển của tôi
37420.
attestor
(pháp lý) người chứng thực, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi