TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37411. implacentate (động vật học) không có nhau

Thêm vào từ điển của tôi
37412. anticlimax sự hạ xuống từ cực điểm; sự giả...

Thêm vào từ điển của tôi
37413. quick-feeze ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ ph...

Thêm vào từ điển của tôi
37414. extendible có thể duỗi thẳng ra; có thể đư...

Thêm vào từ điển của tôi
37415. mumper người ăn mày, người hành khất

Thêm vào từ điển của tôi
37416. roundly tròn trặn

Thêm vào từ điển của tôi
37417. sensor (kỹ thuật), (vật lý) phần tử n...

Thêm vào từ điển của tôi
37418. tinnitus (y học) sự ù tai

Thêm vào từ điển của tôi
37419. sheep-pox bệnh đậu cừu

Thêm vào từ điển của tôi
37420. swivel gun súng đại bác quay được

Thêm vào từ điển của tôi