37402.
avertible
có thể ngăn ngừa, có thể ngăn c...
Thêm vào từ điển của tôi
37403.
nincompoop
người ngốc nghếch, người khờ dạ...
Thêm vào từ điển của tôi
37404.
fairyism
đạo thờ tiên
Thêm vào từ điển của tôi
37405.
sand-box
(sử học) bình rắc cát (để thấm ...
Thêm vào từ điển của tôi
37407.
unprovable
không thể chứng minh được
Thêm vào từ điển của tôi
37408.
daffy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
37409.
ox-eyed
có mắt to, có mắt như mắt bò
Thêm vào từ điển của tôi