TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37401. sternmost (hàng hải) ở tận cuối tàu; ở đằ...

Thêm vào từ điển của tôi
37402. fowling sự bắn chim; sự đánh bẫy chin

Thêm vào từ điển của tôi
37403. frizzle tóc quăn, tóc uốn

Thêm vào từ điển của tôi
37404. bionics (sinh vật học) kỹ thuật

Thêm vào từ điển của tôi
37405. koumiss rượu sữa ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
37406. biophysicist nhà lý sinh

Thêm vào từ điển của tôi
37407. deration không cung cấp theo phiếu nữa, ...

Thêm vào từ điển của tôi
37408. dyadic gồm hai

Thêm vào từ điển của tôi
37409. prize fellow người giật giải xuất sắc (trong...

Thêm vào từ điển của tôi
37410. pyrographic (thuộc) thuật khắc nung

Thêm vào từ điển của tôi