36901.
acidity
tính axit; độ axit
Thêm vào từ điển của tôi
36902.
foreclosure
(pháp lý) sự tịch thu tài sản đ...
Thêm vào từ điển của tôi
36903.
scrimmager
(thể dục,thể thao) tiền đạo (bó...
Thêm vào từ điển của tôi
36904.
squall
cơn gió mạnh (thường có mưa hoặ...
Thêm vào từ điển của tôi
36905.
subversive
có tính chất lật đổ; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
36906.
sessile
(thực vật học) không cuống
Thêm vào từ điển của tôi
36907.
turnpike
cái chắn đường để thu thuế; cổn...
Thêm vào từ điển của tôi
36908.
cubit
Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày...
Thêm vào từ điển của tôi
36909.
dished
lõm lòng đĩa
Thêm vào từ điển của tôi