36891.
epaulet
(quân sự) cầu vai
Thêm vào từ điển của tôi
36892.
idiophonic
(thuộc) nhạc khí bằng chất tự v...
Thêm vào từ điển của tôi
36893.
nonpareil
không sánh được, vô song, không...
Thêm vào từ điển của tôi
36894.
tin
thiếc
Thêm vào từ điển của tôi
36895.
inspirative
truyền cảm hứng, truyền cảm, gâ...
Thêm vào từ điển của tôi
36896.
pali
tiếng Pa-li (Ân-độ)
Thêm vào từ điển của tôi
36897.
rough-rider
người có tài cưỡi ngựa dữ; ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
36899.
prolificacy
sự sinh sản nhiều, sự sản xuất ...
Thêm vào từ điển của tôi
36900.
undefiled
không có vết nhơ, không bị ô uế...
Thêm vào từ điển của tôi