36891.
counter-agent
nhân tố phản tác dụng
Thêm vào từ điển của tôi
36892.
amputate
cắt cụt (bộ phận của cơ thể)
Thêm vào từ điển của tôi
36893.
arcadian
(thuộc) vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
36894.
prelatical
(thuộc) giáo chủ; (thuộc) giám ...
Thêm vào từ điển của tôi
36896.
median
ở giữa, qua điểm giữa
Thêm vào từ điển của tôi
36897.
street-door
cửa nhìn ra đường phố, cửa ở mặ...
Thêm vào từ điển của tôi
36898.
overtrump
đánh (con bài chủ) cao hơn
Thêm vào từ điển của tôi