36881.
open-handedness
tính rộng rãi, tính hào phóng
Thêm vào từ điển của tôi
36882.
riotousness
sự om sòm, sự huyên náo; tính h...
Thêm vào từ điển của tôi
36883.
unpolarized
(vật lý) không bị phân cực
Thêm vào từ điển của tôi
36884.
unsalableness
(thưng nghiệp) tình trạng không...
Thêm vào từ điển của tôi
36885.
inverted sugar
(hoá học) đường nghịch chuyển
Thêm vào từ điển của tôi
36886.
rux
...
Thêm vào từ điển của tôi
36888.
insolvability
tính không giải quyết được; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
36889.
okra
(thực vật học) cây mướp tây
Thêm vào từ điển của tôi
36890.
populi
tiếng
Thêm vào từ điển của tôi