TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36931. inverted sugar (hoá học) đường nghịch chuyển

Thêm vào từ điển của tôi
36932. dipsomaniac khát rượu

Thêm vào từ điển của tôi
36933. insolvability tính không giải quyết được; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
36934. fascinator người thôi miên

Thêm vào từ điển của tôi
36935. prelatical (thuộc) giáo chủ; (thuộc) giám ...

Thêm vào từ điển của tôi
36936. primp (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đẹp, sang, nhã...

Thêm vào từ điển của tôi
36937. douse (hàng hải) hạ (buồm)

Thêm vào từ điển của tôi
36938. infallibleness tính không thể sai lầm được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
36939. radiotelephony điện thoại rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
36940. thorn-apple quả táo gai

Thêm vào từ điển của tôi