TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36931. metallise chế thành kin loại

Thêm vào từ điển của tôi
36932. square-rigged (hàng hải) có buồm chính thẳng ...

Thêm vào từ điển của tôi
36933. extempore ứng khẩu, tuỳ ứng

Thêm vào từ điển của tôi
36934. hematite (khoáng chất) Hematit

Thêm vào từ điển của tôi
36935. bunco (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...

Thêm vào từ điển của tôi
36936. cannery nhà máy đồ hộp

Thêm vào từ điển của tôi
36937. judgment-seat ghế quan toà, chỗ ngồi của quan...

Thêm vào từ điển của tôi
36938. smarten làm cho thêm duyên dáng; làm ch...

Thêm vào từ điển của tôi
36939. superangelic siêu thần, siêu thánh

Thêm vào từ điển của tôi
36940. blithe (thơ ca) sung sướng, vui vẻ

Thêm vào từ điển của tôi