TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36741. pongo (động vật học) vượn người châu ...

Thêm vào từ điển của tôi
36742. entia (triết học) thể (trừu tượng)

Thêm vào từ điển của tôi
36743. malacologist nhà nghiên cứu động vật thân mề...

Thêm vào từ điển của tôi
36744. playbill áp phích quảng cáo, tuồng kịch

Thêm vào từ điển của tôi
36745. quand même dù sao cũng mặc, dù sao cũng cứ

Thêm vào từ điển của tôi
36746. snappish gắt gỏng, cắn cảu (giọng)

Thêm vào từ điển của tôi
36747. comprehensibility tính hiểu được, tính lĩnh hội đ...

Thêm vào từ điển của tôi
36748. crow-bill (y học) cái gắp đạn (ở vết thươ...

Thêm vào từ điển của tôi
36749. drear tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm, thê...

Thêm vào từ điển của tôi
36750. gnomical (thuộc) châm ngôn

Thêm vào từ điển của tôi