TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36741. ineducability tính không học hành được (vì ng...

Thêm vào từ điển của tôi
36742. postfix (ngôn ngữ học) hậu tố

Thêm vào từ điển của tôi
36743. sodomy sự kê gian (giao hợp giữa đàn ô...

Thêm vào từ điển của tôi
36744. taxonomist nhà phân loại

Thêm vào từ điển của tôi
36745. unwed chưa lấy vợ; chưa có chồng

Thêm vào từ điển của tôi
36746. voces tiếng

Thêm vào từ điển của tôi
36747. mitre mũ tế (của giám mục)

Thêm vào từ điển của tôi
36748. taxonomy phép phân loại

Thêm vào từ điển của tôi
36749. crab-pot vết nứt, vết rạn, vết nẻ

Thêm vào từ điển của tôi
36750. antre (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) han...

Thêm vào từ điển của tôi