36351.
terpsichore
(thần thoại,thần học) nữ thần c...
Thêm vào từ điển của tôi
36352.
haunch
vùng hông
Thêm vào từ điển của tôi
36353.
insentience
sự vô tri vô giác
Thêm vào từ điển của tôi
36355.
ouzel
(động vật học) chim hét
Thêm vào từ điển của tôi
36356.
pooh-pooh
khinh thường, coi rẻ
Thêm vào từ điển của tôi
36357.
undeterred
(+ by) không bị ngăn chặn, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
36358.
afire
cháy, bừng bừng, rực cháy (nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
36359.
aphasiac
(y học) người mắc chứng mất ngô...
Thêm vào từ điển của tôi
36360.
fabler
nhà viết truyện ngụ ngôn, nhà t...
Thêm vào từ điển của tôi