36382.
termly
(từ hiếm,nghĩa hiếm) từng kỳ hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
36383.
unpeopled
không có người ở, không có dân ...
Thêm vào từ điển của tôi
36384.
fibular
(giải phẫu) mác, (thuộc) xương ...
Thêm vào từ điển của tôi
36385.
calvinist
người theo thuyết Can-vin
Thêm vào từ điển của tôi
36386.
certifiable
có thể chứng nhận
Thêm vào từ điển của tôi
36387.
illusory
không thực tế, hão huyền, viển ...
Thêm vào từ điển của tôi
36388.
calyces
(thực vật học) đài (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
36389.
stupe
(từ lóng) người điên, người khù...
Thêm vào từ điển của tôi
36390.
ternate
(thực vật học) chụm ba (lá) ((c...
Thêm vào từ điển của tôi