TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36381. theatricalism phong cách kịch; vẻ kịch, vẻ mà...

Thêm vào từ điển của tôi
36382. cahoot (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...

Thêm vào từ điển của tôi
36383. collectivist người theo chủ nghĩa tập thể

Thêm vào từ điển của tôi
36384. seventieth thứ bảy mươi

Thêm vào từ điển của tôi
36385. overfatigue sự quá mệt

Thêm vào từ điển của tôi
36386. trumpet-call tiếng kèn gọi

Thêm vào từ điển của tôi
36387. console-radio (rađiô) đứng

Thêm vào từ điển của tôi
36388. distributor người phân phối, người phân phá...

Thêm vào từ điển của tôi
36389. lending sự cho vay, sự cho mượn

Thêm vào từ điển của tôi
36390. rower người chèo thuyền

Thêm vào từ điển của tôi