36381.
arcadian
(thuộc) vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
36382.
wire-maker
người kéo (kim loại) thành sợi
Thêm vào từ điển của tôi
36384.
wire-tapping
sự nghe trộm dây nói (bằng cách...
Thêm vào từ điển của tôi
36385.
grog-shop
quán bán grôc
Thêm vào từ điển của tôi
36386.
inspectability
tính có thể xem xét kỹ được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
36387.
mullioned
có song (cửa sổ)
Thêm vào từ điển của tôi
36388.
acicular
hình kim; kết tinh thành hình k...
Thêm vào từ điển của tôi
36389.
monadism
(triết học) thuyết đơn t
Thêm vào từ điển của tôi
36390.
brimmer
cốc đầy
Thêm vào từ điển của tôi