36371.
inconstancy
tính không bền lòng, tính thiếu...
Thêm vào từ điển của tôi
36372.
rag-and-bone-man
người buôn bán giẻ rách; người ...
Thêm vào từ điển của tôi
36373.
pozzy
(từ lóng) mứt
Thêm vào từ điển của tôi
36374.
nympholepsy
bệnh cuồng tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
36376.
laughableness
tính chất tức cười, tính chất n...
Thêm vào từ điển của tôi
36377.
negroidal
(thuộc) người da đen
Thêm vào từ điển của tôi
36378.
tindery
dễ bắt lửa, dễ cháy
Thêm vào từ điển của tôi
36379.
bona fides
thiện ý
Thêm vào từ điển của tôi
36380.
lionization
sự đi xem những cảnh lạ; sự đưa...
Thêm vào từ điển của tôi