36371.
rhenish
(từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) miền s...
Thêm vào từ điển của tôi
36372.
gleesome
hân hoan, vui sướng
Thêm vào từ điển của tôi
36373.
theatricalism
phong cách kịch; vẻ kịch, vẻ mà...
Thêm vào từ điển của tôi
36374.
cahoot
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
36375.
collectivist
người theo chủ nghĩa tập thể
Thêm vào từ điển của tôi
36376.
peduncle
(thực vật học) cuống (hoa, quả)
Thêm vào từ điển của tôi
36377.
seventieth
thứ bảy mươi
Thêm vào từ điển của tôi
36378.
culver
(động vật học) bồ câu rừng lông...
Thêm vào từ điển của tôi
36380.
zonal
(thuộc) đới; (thuộc) khu vực
Thêm vào từ điển của tôi