TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36331. hummel (Ê-cốt) không có sừng (súc vật)

Thêm vào từ điển của tôi
36332. spermology (như) spermatology

Thêm vào từ điển của tôi
36333. secretaire bàn viết ((cũng) secretary)

Thêm vào từ điển của tôi
36334. dogwood (thực vật học) cây sơn thù du

Thêm vào từ điển của tôi
36335. polo-stick (thể dục,thể thao) gậy đánh pôl...

Thêm vào từ điển của tôi
36336. sterilizer máy khử trùng

Thêm vào từ điển của tôi
36337. whole-hearted toàn tâm, toàn ý, một lòng một ...

Thêm vào từ điển của tôi
36338. pedicab xe xích lô

Thêm vào từ điển của tôi
36339. swivel seat ghế quay

Thêm vào từ điển của tôi
36340. unenclosed không có gì vây quanh

Thêm vào từ điển của tôi