TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36331. prettily xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh...

Thêm vào từ điển của tôi
36332. greenland (địa lý,ddịa chất) đảo băng

Thêm vào từ điển của tôi
36333. inscriptionless không có câu viết, không có câu...

Thêm vào từ điển của tôi
36334. steamy như hơi

Thêm vào từ điển của tôi
36335. discontinuity tính không liên tục, tính gián ...

Thêm vào từ điển của tôi
36336. pick-a-back trên lưng (cõng, vác); trên vai...

Thêm vào từ điển của tôi
36337. valedictory từ biệt

Thêm vào từ điển của tôi
36338. foot-race cuộc đi bộ

Thêm vào từ điển của tôi
36339. rifle-shot phát súng trường

Thêm vào từ điển của tôi
36340. scaphander áo lặn

Thêm vào từ điển của tôi