TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36321. abeyant tạm thời đình chỉ, tạm nghỉ hoạ...

Thêm vào từ điển của tôi
36322. anteprandial trước bữa ăn

Thêm vào từ điển của tôi
36323. cam (kỹ thuật) cam

Thêm vào từ điển của tôi
36324. inestimableness tính không thể đánh giá được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
36325. obstructionist người phá rối (ở nghị trường bằ...

Thêm vào từ điển của tôi
36326. fulcra điểm tựa (đòn bẫy)

Thêm vào từ điển của tôi
36327. equivocality tính lập lờ, tính nước đôi; lời...

Thêm vào từ điển của tôi
36328. ogive hình cung nhọn; vòm hình cung n...

Thêm vào từ điển của tôi
36329. rigour tính nghiêm khắc, tính khắc khe...

Thêm vào từ điển của tôi
36330. han't ...

Thêm vào từ điển của tôi