36301.
totalize
cộng tổng số, tính gộp lại
Thêm vào từ điển của tôi
36302.
indefeasibility
(pháp lý) tính không thể huỷ bỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
36303.
defoliant
chất làm rụng lá
Thêm vào từ điển của tôi
36304.
introspectible
có thể tự xem xét (nội tâm)
Thêm vào từ điển của tôi
36305.
pomology
khoa cây quả
Thêm vào từ điển của tôi
36306.
victualling
sự cung cấp lương thực thực phẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
36307.
heckle
(như) hackle
Thêm vào từ điển của tôi
36308.
microbism
sự nhiễm trùng
Thêm vào từ điển của tôi
36309.
pipal
(thực vật học) cây đa
Thêm vào từ điển của tôi
36310.
psychosomatic
(thuộc) tinh thần cơ thể
Thêm vào từ điển của tôi