TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35901. sapidity sự thơm ngon (của thức ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
35902. silversmith thợ bạc

Thêm vào từ điển của tôi
35903. taxonomic (thuộc) phân loại

Thêm vào từ điển của tôi
35904. conformability tính chất phù hợp, tính chất th...

Thêm vào từ điển của tôi
35905. psychometric (thuộc) khoa đo nghiệm tinh thầ...

Thêm vào từ điển của tôi
35906. seedless không có hạt

Thêm vào từ điển của tôi
35907. vocative (ngôn ngữ học) (thuộc) cách xưn...

Thêm vào từ điển của tôi
35908. aestho-physiology sinh lý học giác quan

Thêm vào từ điển của tôi
35909. assimilability tính có thể tiêu hoá ((nghĩa đe...

Thêm vào từ điển của tôi
35910. epos thiên anh hùng ca cổ (truyền hì...

Thêm vào từ điển của tôi