35881.
monocarpous
(thực vật học) có quả đơn
Thêm vào từ điển của tôi
35882.
sleety
có mưa tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
35883.
orthotropism
(thực vật học) tính hướng thắng
Thêm vào từ điển của tôi
35884.
bedlam
bệnh viện tinh thần, nhà thương...
Thêm vào từ điển của tôi
35885.
preservable
có thể giữ, có thể gìn giữ, có ...
Thêm vào từ điển của tôi
35886.
conspirator
người âm mưu
Thêm vào từ điển của tôi
35887.
hepcat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ta...
Thêm vào từ điển của tôi
35888.
innoxious
không độc, không hại
Thêm vào từ điển của tôi
35889.
nitty
lắm trứng chấy, lắm trứng rận
Thêm vào từ điển của tôi
35890.
aguish
(thuộc) bệnh sốt rét; gây bệnh ...
Thêm vào từ điển của tôi