35871.
efforescent
nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bó...
Thêm vào từ điển của tôi
35872.
matrimonial
(thuộc) hôn nhân
Thêm vào từ điển của tôi
35873.
gas-tank
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng chứa khí...
Thêm vào từ điển của tôi
35874.
glottal
(giải phẫu) (thuộc) thanh môn
Thêm vào từ điển của tôi
35875.
ondometer
(rađiô) cái đo sóng
Thêm vào từ điển của tôi
35876.
rancidity
sự trở mùi, sự ôi (mỡ, bơ...)
Thêm vào từ điển của tôi
35877.
iron law
quy luật không thay đổi được, n...
Thêm vào từ điển của tôi
35878.
memoranda
sự ghi để nhớ
Thêm vào từ điển của tôi
35879.
sanscrit
tiếng Phạn
Thêm vào từ điển của tôi
35880.
way-bill
bản kê khai hàng hoá; danh sách...
Thêm vào từ điển của tôi