35861.
panzers
(thông tục) quân thiết giáp
Thêm vào từ điển của tôi
35862.
unisolated
không cô lập
Thêm vào từ điển của tôi
35863.
obsolescent
không còn dùng nữa, cũ đi
Thêm vào từ điển của tôi
35864.
levanter
người dân cận đông
Thêm vào từ điển của tôi
35865.
maladminister
cai trị xấu, quản lý tồi
Thêm vào từ điển của tôi
35866.
congestive
(y học) sung huyết
Thêm vào từ điển của tôi
35867.
potable
uống được
Thêm vào từ điển của tôi
35868.
relief map
bản đồ địa hình nổi
Thêm vào từ điển của tôi
35869.
volubility
tính liến thoắng, tính lém; tín...
Thêm vào từ điển của tôi