TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35841. antimonial (thuộc) antimon

Thêm vào từ điển của tôi
35842. ignominious xấu xa, đê tiện, đáng khinh

Thêm vào từ điển của tôi
35843. nark (từ lóng) chỉ điểm, cớm, mật th...

Thêm vào từ điển của tôi
35844. saw-buck bàn cưa

Thêm vào từ điển của tôi
35845. usurpation sự lấn chiếm, sự chiếm đoạt, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
35846. oppositionist (từ hiếm,nghĩa hiếm) người phản...

Thêm vào từ điển của tôi
35847. orthopaedics (y học) thuật chỉnh hình, khoa ...

Thêm vào từ điển của tôi
35848. analects sách văn tuyển

Thêm vào từ điển của tôi
35849. iolite (khoáng chất) Iôlit

Thêm vào từ điển của tôi
35850. kilogram kilôgam

Thêm vào từ điển của tôi