35841.
odontoid
hình răng, dạng răng
Thêm vào từ điển của tôi
35842.
unsisterly
không như chị em, không thân th...
Thêm vào từ điển của tôi
35843.
enantipathy
(y học) phép chữa đối chứng
Thêm vào từ điển của tôi
35844.
folderol
vật nhỏ mọn
Thêm vào từ điển của tôi
35845.
tenantry
những tá điền; những người thuê...
Thêm vào từ điển của tôi
35846.
discalceated
đi chân đất, đi dép (thầy tu)
Thêm vào từ điển của tôi
35847.
skeletal
(thuộc) bộ xương; có tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
35848.
bee-eater
(động vật học) chim trảu
Thêm vào từ điển của tôi
35849.
labiate
có môi
Thêm vào từ điển của tôi
35850.
sporophyl
(thực vật học) lá bào tử
Thêm vào từ điển của tôi