35831.
isopod
(động vật học) động vật chân gi...
Thêm vào từ điển của tôi
35833.
overhasty
quá vội vàng, hấp tấp
Thêm vào từ điển của tôi
35834.
plurality
trạng thái nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
35835.
polymorphous
(sinh vật học) nhiều hình, nhiề...
Thêm vào từ điển của tôi
35836.
junta
hội đồng tư vấn; uỷ ban hành ch...
Thêm vào từ điển của tôi
35837.
life-table
bản thống kê tuổi thọ trung bìn...
Thêm vào từ điển của tôi
35838.
rambunctious
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
35839.
scurrilous
tục tĩu, thô bỉ, lỗ mãng
Thêm vào từ điển của tôi
35840.
chiropody
thuật chữa bệnh chân ((cũng) pe...
Thêm vào từ điển của tôi