35811.
mothercraft
nghệ thuật làm mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
35812.
spoon-meat
thức ăn lỏng; thức ăn cho trẻ c...
Thêm vào từ điển của tôi
35813.
werwolf
(thần thoại,thần học) ma chó só...
Thêm vào từ điển của tôi
35815.
oxonian
(thuộc) trường đại học Ôc-phớt
Thêm vào từ điển của tôi
35816.
superfluous
thừa, không cần thiết
Thêm vào từ điển của tôi
35817.
wye
chữ Y
Thêm vào từ điển của tôi
35818.
gravimetry
(vật lý) khoa trọng trường
Thêm vào từ điển của tôi
35819.
monocarpous
(thực vật học) có quả đơn
Thêm vào từ điển của tôi