TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35801. rheumatism (y học) bệnh thấp khớp

Thêm vào từ điển của tôi
35802. pilule viên thuốc nhỏ; viên tròn

Thêm vào từ điển của tôi
35803. vestigial (thuộc) vết tích, (thuộc) dấu v...

Thêm vào từ điển của tôi
35804. drupe (thực vật học) quả hạch

Thêm vào từ điển của tôi
35805. extinguishable có thể dập tắt, có thể làm tiêu...

Thêm vào từ điển của tôi
35806. misrepresent trình bày sai, miêu tả sai

Thêm vào từ điển của tôi
35807. silicated có silic đioxyt

Thêm vào từ điển của tôi
35808. suds nước xà phòng; bọt nước xà phòn...

Thêm vào từ điển của tôi
35809. theist (triết học) người theo thuyết c...

Thêm vào từ điển của tôi
35810. death-trance (y học) chứng ngủ liệm

Thêm vào từ điển của tôi