TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35801. esperanto tiếng etperantô

Thêm vào từ điển của tôi
35802. foeman (từ cổ,nghĩa cổ) kẻ thù trong c...

Thêm vào từ điển của tôi
35803. heart-rending đau lòng, nâo lòng, thương tâm,...

Thêm vào từ điển của tôi
35804. jump-seat ghế phụ lật lên lật xuống được ...

Thêm vào từ điển của tôi
35805. life-and-death một mất một còn, sống mãi

Thêm vào từ điển của tôi
35806. saw-set giũa rửa cưa; cái mở cưa

Thêm vào từ điển của tôi
35807. pravity (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự sa đoạ,...

Thêm vào từ điển của tôi
35808. shortlived chết yểu, sống được ít ngày

Thêm vào từ điển của tôi
35809. bromine (hoá học) brom

Thêm vào từ điển của tôi
35810. sciagrammatic (thuộc) ảnh tia X

Thêm vào từ điển của tôi