35781.
hermaphrodite
(sinh vật học) loài lưỡng tính
Thêm vào từ điển của tôi
35783.
aromatize
làm cho thơm, ướp chất thơm
Thêm vào từ điển của tôi
35784.
tickling
sự cù, sự làm cho buồn buồn
Thêm vào từ điển của tôi
35785.
windage
sự bay chệch vì gió thổi (qu bó...
Thêm vào từ điển của tôi
35786.
pantisocracy
chế độ bình quyền
Thêm vào từ điển của tôi
35787.
acclimatation
sự thích nghi khí hậu, sự làm h...
Thêm vào từ điển của tôi
35788.
antarthritic
(y học) chữa bệnh viêm khớp
Thêm vào từ điển của tôi
35789.
wearisomeness
tính chất mệt nhọc, tính chất l...
Thêm vào từ điển của tôi
35790.
exasperating
làm bực tức, làm cáu tiết, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi