35671.
infuriation
sự làm tức điên lên; sự tức điê...
Thêm vào từ điển của tôi
35672.
tea-cake
bánh ngọt uống trà
Thêm vào từ điển của tôi
35673.
toboggan-shoot
đường trượt (của xe trượt băng)
Thêm vào từ điển của tôi
35674.
red-rogue
(từ lóng) đồng tiền vàng
Thêm vào từ điển của tôi
35675.
desolation
sự tàn phá, sự làm tan hoang
Thêm vào từ điển của tôi
35676.
etherial
cao tít tầng mây, trên thinh kh...
Thêm vào từ điển của tôi
35677.
mutilation
sự cắt, sự xẻo (một bộ phận tro...
Thêm vào từ điển của tôi
35678.
weakly
yếu, yếu ớt, ốm yếu
Thêm vào từ điển của tôi
35679.
cloistered
tu, ở tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
35680.
reassemble
tập hợp lại
Thêm vào từ điển của tôi