35651.
geminate
'dʤemineit/
Thêm vào từ điển của tôi
35652.
unpliable
không dễ uốn, không dẻo; không ...
Thêm vào từ điển của tôi
35653.
inhibitive
để ngăn chặn, để hạn chế, để ki...
Thêm vào từ điển của tôi
35654.
poppied
có trồng cây thuốc phiện
Thêm vào từ điển của tôi
35655.
verifier
người thẩm tra
Thêm vào từ điển của tôi
35657.
occipital
(giải phẫu) (thuộc) chẩm
Thêm vào từ điển của tôi
35658.
alpaca
(động vật học) Anpaca (động vật...
Thêm vào từ điển của tôi
35659.
galvanise
mạ điện
Thêm vào từ điển của tôi
35660.
self-accusing
tự lên án, tự buộc tội
Thêm vào từ điển của tôi