TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35481. five-finger excercise bài tập luyện (pianô) cả năm ng...

Thêm vào từ điển của tôi
35482. interlope xâm phạm vào quyền lợi của ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
35483. pariah người hạ đẳng (ở Ân-độ)

Thêm vào từ điển của tôi
35484. unveracious không chân thực

Thêm vào từ điển của tôi
35485. confessor giáo sĩ nghe xưng tội

Thêm vào từ điển của tôi
35486. lithium (hoá học) Lithi

Thêm vào từ điển của tôi
35487. base frequency (vật lý) tần số cơ bản

Thêm vào từ điển của tôi
35488. chitter (động vật học) kêu ríu rít (chi...

Thêm vào từ điển của tôi
35489. casemate (quân sự) hầm xây cuốn (để trán...

Thêm vào từ điển của tôi
35490. crony bạn chí thân, bạn nối khố

Thêm vào từ điển của tôi