35482.
interlope
xâm phạm vào quyền lợi của ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
35483.
pariah
người hạ đẳng (ở Ân-độ)
Thêm vào từ điển của tôi
35484.
unveracious
không chân thực
Thêm vào từ điển của tôi
35485.
confessor
giáo sĩ nghe xưng tội
Thêm vào từ điển của tôi
35486.
lithium
(hoá học) Lithi
Thêm vào từ điển của tôi
35488.
chitter
(động vật học) kêu ríu rít (chi...
Thêm vào từ điển của tôi
35489.
casemate
(quân sự) hầm xây cuốn (để trán...
Thêm vào từ điển của tôi
35490.
crony
bạn chí thân, bạn nối khố
Thêm vào từ điển của tôi