TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35411. disinfect tẩy uế

Thêm vào từ điển của tôi
35412. mislabel cho nhân hiệu sai, gắn nhãn hiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
35413. percolator bình lọc, bình pha cà phê; máy ...

Thêm vào từ điển của tôi
35414. pollster (thường) ghuộm máu lấu thái nhầ...

Thêm vào từ điển của tôi
35415. short head đầu ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
35416. somnambulism (y học) (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự...

Thêm vào từ điển của tôi
35417. ovoviviparity (động vật học) sự đẻ trứng thai

Thêm vào từ điển của tôi
35418. brachial (giải phẫu) (thuộc) cánh tay; g...

Thêm vào từ điển của tôi
35419. cretonne vải creton (để bọc ghế...)

Thêm vào từ điển của tôi
35420. friseur thợ uốn tóc

Thêm vào từ điển của tôi