TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35391. rhabdomancy thuật dùng que dò tìm mạch (nướ...

Thêm vào từ điển của tôi
35392. biometrician nhà sinh trắc học

Thêm vào từ điển của tôi
35393. even-handed công bằng, vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
35394. presage điềm, triệu

Thêm vào từ điển của tôi
35395. controvertst người tranh luận, người luận ch...

Thêm vào từ điển của tôi
35396. zircon (khoáng chất) ziricon

Thêm vào từ điển của tôi
35397. plumb-line dây dọi, dây chì

Thêm vào từ điển của tôi
35398. agonic không hợp thành góc

Thêm vào từ điển của tôi
35399. high-day ngày lễ, ngày hội, ngày vui

Thêm vào từ điển của tôi
35400. plane geometry (toán học) hình học phẳng

Thêm vào từ điển của tôi